ôn bài tiếng anh là gì

Câu hỏi được lập trình như trò chơi, tạo hứng khởi khi ôn luyện tiếng Anh. Mô phỏng đề thi thật Phần thi speaking/writing các cấp độ. Hệ thống câu hỏi được xây dựng gần giống nhất với bài thi thực tế Đánh giá trình độ và theo dõi Đáp án , báo cáo kết quả học tập, lưu lại kết quả và lịch sử làm bài Đề thi đa dạng, sát thực tế "Nộp Bài" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt Từ khi bước chân vào lớp một cho đến khi trưởng thành, ai trong chúng ta cũng được tham gia vào môi trường học tập để nâng cao kiến thức cho bản thân. Trong quá trình đó, chúng ta thường xuyên được giao bài tập và phải nộp bài theo yêu cầu của giáo viên. Chủ đề từ vựng tiếng Anh về thi cử có rất nhiều từ vựng liên quan, bạn có thể tham khảo bài viết dưới đây để cải thiện vốn từ vựng của mình nhé. Bạn đang xem : Ôn bài tiếng anh là gì Những kỳ thi liên tiếp khiến bạn không ít mệt mỏi và căng thẳng phải không nào. Nhưng đây cũng là chủ đề quen thuộc mà bạn thường gặp trong cuộc sống hàng ngày. Vay Tienonline Me. Chủ đề từ vựng tiếng Anh về thi cử có rất nhiều từ vựng liên quan, bạn có thể tham khảo bài viết dưới đây để cải thiện vốn từ vựng của mình nhé. Bạn đang xem ôn bài tiếng anh là gì Những kỳ thi liên tiếp khiến bạn không ít mệt mỏi và căng thẳng phải không nào. Nhưng đây cũng là chủ đề quen thuộc mà bạn thường gặp trong cuộc sống hàng ngày. Từ chủ đề này bạn có thể học được nhiều từ mới tiếng Anh đó. Cùng tìm hiểu từ vựng tiếng Anh chủ đề thi cử nhé. Bạn đang xem Ôn bài tiếng anh là gì Bạn đang xem Ôn bài tiếng anh là gì Đang xem ôn bài tiếng anh là gì Từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề thi cử, học tập – exam kỳ thi – revise = ôn thi Ex I have to revise for my French test tomorrow. Tôi phải ôn bài cho bài kiểm tra tiếng Pháp ngày mai. – swot up = revise = cách gọi thông tục cày Ex Make sure you swot up on the knowledge before the exam next week. Hãy chắc là mình đã ôn kĩ kiến thức cho kì kiểm tra vào tuần tới. – cram = cách gọi thông tục nhồi nhét kiến thức Ex John has been cramming for his Spanish test on next Monday. John học dồn để thi tiếng Tây Ban Nha vào thứ Hai tới. – learn by heart / memorise = học thuộc lòng Xem thêm Ngân Hàng Việt Nam Thịnh Vượng Lừa Đảo, Vpbank Lừa Đảo Bạn muốn nói “đạt kết quả cao trong thi cử” bằng tiếng Anh thì nói như thế nào? 2. Từ vựng tiếng Anh trong khi thi – cheat / copy / use a crib sheet = quay cóp Ex Kids have always found ways of cheating in school exams. Bọn trẻ luôn tìm cách để gian lận trong các kì thi. – get a good / high mark = thi tốt Ex I am going to get a good mark in the entrance examination. Tôi sẽ đạt kết quả tốt trong kì thi tuyển sinh đại học. – get a bad / low mark = thi không tốt Ex I'm afraid of getting a bad mad. Tôi sợ mình thi không tốt. – pass with flying colours = đậu thi với số điểm cao Ex The officer training was gruelling, but he came through with flying colours. Khóa huấn luyện sĩ quan thật sự vất vả nhưng anh ấy đã đậu với điểm số cao. – scrape a pass = chỉ vừa đủ đậu Ex I just managed to scrape a pass. The exam was really difficult. Em chỉ vừa đủ điểm để đậu thôi. Bài thi thật sự khó quá. 3. Các từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề thi cử – take an exam / teik æn ig´zæm/ đi thi – cheat /tʃit/ gian lận – Qualification /,kwalifi’keiSn/ bằng cấp – Graduate /’grædjut/ tốt nghiệp – retake /,ri’teik/ thi lại – test taker /test teikər/ sĩ tử, người thi – examiner /ig´zæminə/ người chấm thi Xem thêm Cách Chữa Bệnh Huyết Trắng Ở Phụ Nữ, Điều Trị Bệnh Huyết Trắng Đúng Cách Chủ đề thi cử trong tiếng Anh có rất nhiều từ vựng hay – mark /mɑːrk /, score /skɔː /, grade /ɡreɪd / điểm, điểm số – pass /pæs / điểm trung bình – credit / ˈkredɪt/ điểm khá – distinction /dɪˈstɪŋkʃn/ điểm giỏi – high distinction /haɪ dɪˈstɪŋkʃn/ điểm xuất sắc – pass an exam /pæs/ đỗ – materials /məˈtɪriəlz/ tài liệu – term /tɜːrm / Br; semester /sɪˈmestər/ Am học kỳ – test /test /, testing /ˈtestɪŋ/ kiểm tra – poor performance /pɔːr pərˈfɔːrməns / kém xếp loại hs – Graduation examination n kỳ thi tốt nghiệp – do your homework/revision/a project on somethingLàm bài tập về nhà/ôn tập/làm đồ án – work on/write/do/submit an essay/a dissertation/a thesis/an assignment/a paper làm/viết/nộp bài luận/luận án/khóa luận/bài được giao/bài thi – finish/complete your dissertation/thesis/studies/coursework hoàn tất luận văn/khóa luận/bài nghiên cứu – hand in/ turn in your homework/essay/assignment/paper nộp bài tập về nhà/bài luận/bài tập được giao/bài thi – study/prepare/revise/review/informal cram for a test/an exam học/chuẩn bị/ôn tập/học nhồi nhét cho bài kiểm tra/bài thi – take/do/sit a test/an exam làm bài kiểm tra/bài thi – straight A luôn dẫn đầu lớp – plodder cần cù bù thông minh Bạn có thể tham khảo thêm nhiều chủ đề từ vựng tiếng Anh trên trang để bổ sung thêm vốn từ vựng của mình nhé. Post navigation Dictionary Vietnamese-English ôn bài What is the translation of "ôn bài" in English? vi ôn bài = en volume_up review chevron_left Translations Translator Phrasebook open_in_new chevron_right VI ôn bài {vb} EN volume_up review Translations VI ôn bài {verb} ôn bài also xem lại volume_up review {vb} lesson Similar translations Similar translations for "ôn bài" in English bài nounEnglishlessonchân đánh bài nounEnglishhandván bài nounEnglishhandngười chia bài nounEnglishdealerdealerdealerrút bài verbEnglishdrawbốc bài verbEnglishdrawchiêu bài nounEnglishlabelgiàn bài nounEnglishoutlinequân bài nounEnglishcardôn hòa adjectiveEnglishclementtemperatemở bài nounEnglishintroductiondàn bài nounEnglishoutlineôn thi verbEnglishreviselớp ôn lại bài nounEnglishrefresher coursean bài verbEnglishpreordainpredestinecon bích trong bộ bài nounEnglishspade More Browse by letters A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Other dictionary words Vietnamese ô xítô-pê-raô-xy hóaô-zônôiômôm chặtôm hônôm ấpôm ấp ai ôn bài ôn hòaôn lạiôn thiôn đi ôn lại trước khi làm gìôngông ba bịông bàông bà cốông bạnông bầu In the English-Norwegian dictionary you will find more translations. commentRequest revision Living abroad Tips and Hacks for Living Abroad Everything you need to know about life in a foreign country. Read more Phrases Speak like a native Useful phrases translated from English into 28 languages. See phrases Hangman Hangman Fancy a game? Or learning new words is more your thing? Why not have a go at them together! Play now Let's stay in touch Dictionaries Translator Dictionary Conjugation Pronunciation Examples Quizzes Games Phrasebook Living abroad Magazine About About us Contact Advertising Social Login Login with Google Login with Facebook Login with Twitter Remember me By completing this registration, you accept the terms of use and privacy policy of this site. Bạn đang thắc mắc về câu hỏi ôn bài tiếng anh là gì nhưng chưa có câu trả lời, vậy hãy để tổng hợp và liệt kê ra những top bài viết có câu trả lời cho câu hỏi ôn bài tiếng anh là gì, từ đó sẽ giúp bạn có được đáp án chính xác nhất. Bài viết dưới đây hi vọng sẽ giúp các bạn có thêm những sự lựa chọn phù hợp và có thêm những thông tin bổ BÀI – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh – từ điển bài trong Tiếng Anh là gì? – English BÀI Tiếng anh là gì – trong Tiếng anh Dịch – BÀI – Translation in English – Bài Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Về Bài Vở Và Thi tập in English – Vietnamese-English Dictionary thi bằng Tiếng Anh – Bài Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Ôn Trong Tiếng Bài Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Về Bài Vở Và Thi Cử – tập” tiếng anh là gì? – EnglishTestStoreNhững thông tin chia sẻ bên trên về câu hỏi ôn bài tiếng anh là gì, chắc chắn đã giúp bạn có được câu trả lời như mong muốn, bạn hãy chia sẻ bài viết này đến mọi người để mọi người có thể biết được thông tin hữu ích này nhé. Chúc bạn một ngày tốt lành! Top Tiếng Anh -TOP 10 ô ăn quan tiếng anh HAY và MỚI NHẤTTOP 8 ô tô trong tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤTTOP 9 ô nhiễm tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤTTOP 10 âm lượng tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤTTOP 9 âm i trong tiếng anh HAY và MỚI NHẤTTOP 9 áo vest tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤTTOP 8 áo dài trong tiếng anh HAY và MỚI NHẤT

ôn bài tiếng anh là gì